1000000000 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
1000000000
Số đếm 1000000000
một tỷ
Số thứ tự thứ một tỷ
Tính chất
Phân tích nhân tử 29 × 59
Biểu diễn
Nhị phân N/A2
Tam phân N/A
Tứ phân N/A
Bát phân N/A
Thập nhị phân N/A
Thập lục phân N/A
Nhị thập phân FCA000020
Cơ số 36 GJDGXS36
Số La Mã N/A
999999999 1000000000 1000000001

1000000000 (một tỷ) là một số tự nhiên ngay sau 999999999 và ngay trước 1000000001.

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]