1074

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 1040  1050  1060  - 1070 -  1080  1090  1100
Năm: 1071 1072 1073 - 1074 - 1075 1076 1077

Năm 1074 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1074 trong lịch khác
Lịch Gregory 1074
MLXXIV
Ab urbe condita 1827
Năm niên hiệu Anh Will. 1 – 9 Will. 1
Lịch Armenia 523
ԹՎ ՇԻԳ
Lịch Assyria 5824
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1130–1131
 - Shaka Samvat 996–997
 - Kali Yuga 4175–4176
Lịch Bahá’í -770 – -769
Lịch Bengal 481
Lịch Berber 2024
Can Chi Quý Sửu (癸丑年)
3770 hoặc 3710
    — đến —
Giáp Dần (甲寅年)
3771 hoặc 3711
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 790–791
Lịch Dân Quốc 838 trước Dân Quốc
民前838年
Lịch Do Thái 4834–4835
Lịch Đông La Mã 6582–6583
Lịch Ethiopia 1066–1067
Lịch Holocen 11074
Lịch Hồi giáo 466–467
Lịch Igbo 74–75
Lịch Iran 452–453
Lịch Julius 1074
MLXXIV
Lịch Myanma 436
Lịch Nhật Bản Enkyū 6 / Jōhō 1
(承保元年)
Phật lịch 1618
Dương lịch Thái 1617
Lịch Triều Tiên 3407

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]