1103

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1070  1080  1090  - 1100 -  1110  1120  1130
Năm: 1100 1101 1102 - 1103 - 1104 1105 1106

Năm 1103 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1103 trong lịch khác
Lịch Gregory 1103
MCIII
Ab urbe condita 1856
Năm niên hiệu Anh Hen. 1 – 4 Hen. 1
Lịch Armenia 552
ԹՎ ՇԾԲ
Lịch Assyria 5853
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1159–1160
 - Shaka Samvat 1025–1026
 - Kali Yuga 4204–4205
Lịch Bahá’í -741 – -740
Lịch Bengal 510
Lịch Berber 2053
Can Chi Nhâm Ngọ (壬午年)
3799 hoặc 3739
    — đến —
Quý Mùi (癸未年)
3800 hoặc 3740
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 819–820
Lịch Dân Quốc 809 trước Dân Quốc
民前809年
Lịch Do Thái 4863–4864
Lịch Đông La Mã 6611–6612
Lịch Ethiopia 1095–1096
Lịch Holocen 11103
Lịch Hồi giáo 496–497
Lịch Igbo 103–104
Lịch Iran 481–482
Lịch Julius 1103
MCIII
Lịch Myanma 465
Lịch Nhật Bản Kōwa 5
(康和5年)
Phật lịch 1647
Dương lịch Thái 1646
Lịch Triều Tiên 3436

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]