112

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3
Thập niên: 80  90  100  - 110 -  120  130  140
Năm: 109 110 111 - 112 - 113 114 115

Năm 112 là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

112 trong lịch khác
Lịch Gregory 112
CXII
Ab urbe condita 864
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1732 – -1731
Lịch Bengal -481
Lịch Berber 1062
Phật lịch 656
Lịch Myanma -526
Lịch Byzantine 5620 – 5621
Âm lịch Ngày 15 tháng một (11) năm Tân Hợi
(15 -11 - 2748/2808)
— đến —
Ngày 25 tháng một (11) năm Nhâm Tí
(25 -11 - 2749/2809)
Lịch Copt -172 – -171
Lịch Ethiopia 104 – 105
Lịch Do Thái 38723873
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 168 – 169
 - Shaka Samvat 34 – 35
 - Kali Yuga 3213 – 3214
Lịch Holocene 10112
Lịch Iran 510 BP – 509 BP
Lịch Hồi giáo 526 BH – 525 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2445
Dương lịch Thái 655
x  t  s

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác