112 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ3  TCNthế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCN
Thập niên: thập niên 140 TCN  thập niên 130 TCN  thập niên 120 TCN  – thập niên 110 TCN –  thập niên 100 TCN  thập niên 90 TCN  thập niên 80 TCN
Năm: 115 TCN 114 TCN 113 TCN112 TCN111 TCN 110 TCN 109 TCN
112 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 112 TCN
Ab urbe condita 641
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1955 – -1954
Lịch Bengal -704
Lịch Berber 839
Phật lịch 433
Lịch Myanma -749
Lịch Byzantine 5397 – 5398
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1680516}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1680880}} )
Lịch Copt -395 – -394
Lịch Ethiopia -119 – -118
Lịch Do Thái 36493650
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat -55 – -54
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2990 – 2991
Lịch Holocene 9889
Lịch Iran 733 BP – 732 BP
Lịch Hồi giáo 756 BH – 755 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2222
Dương lịch Thái 432
x  t  s

Năm 112 TCN là một năm trong lịch Julius.

[sửa] Sự kiện

[sửa] Sinh

[sửa] Mất

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Xem nhanh
Tương tác
Công cụ
In/xuất ra
Ngôn ngữ khác