1144
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13 |
| Thập niên: | 1110 1120 1130 - 1140 - 1150 1160 1170 |
| Năm: | 1141 1142 1143 - 1144 - 1145 1146 1147 |
Năm 1144 trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1144 MCXLIV |
| Ab urbe condita | 1896 |
| Lịch Armenia | 593 ԹՎ ՇՂԳ |
| Lịch Bahá'í | -700 – -699 |
| Lịch Bengal | 551 |
| Lịch Berber | 2094 |
| Phật lịch | 1688 |
| Lịch Myanma | 506 |
| Lịch Byzantine | 6652 – 6653 |
| Âm lịch | Ngày 25 tháng một (11) năm Quí Hợi (25 -11 - 3780/3840) — đến —
Ngày mùng 6 tháng chạp năm Giáp Tí(6 -12 - 3781/3841) |
| Lịch Copt | 860 – 861 |
| Lịch Ethiopia | 1136 – 1137 |
| Lịch Do Thái | 4904 – 4905 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1200 – 1201 |
| - Shaka Samvat | 1066 – 1067 |
| - Kali Yuga | 4245 – 4246 |
| Lịch Holocene | 11144 |
| Lịch Iran | 522 – 523 |
| Lịch Hồi giáo | 538 – 539 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3477 |
| Dương lịch Thái | 1687 |