1141

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1110  1120  1130  - 1140 -  1150  1160  1170
Năm: 1138 1139 1140 - 1141 - 1142 1143 1144

Năm 1141 trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1141 trong lịch khác
Lịch Gregory 1141
MCXLI
Ab urbe condita 1893
Lịch Armenia 590
ԹՎ ՇՂ
Lịch Bahá'í -703 – -702
Lịch Bengal 548
Lịch Berber 2091
Phật lịch 1685
Lịch Myanma 503
Lịch Byzantine 6649 – 6650
Âm lịch Ngày 22 tháng một (11) năm Canh Thân
(22 -11 - 3777/3837)
— đến —
Ngày mùng 2 tháng chạp năm Tân Dậu
(2 -12 - 3778/3838)
Lịch Copt 857 – 858
Lịch Ethiopia 1133 – 1134
Lịch Do Thái 49014902
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1197 – 1198
 - Shaka Samvat 1063 – 1064
 - Kali Yuga 4242 – 4243
Lịch Holocene 11141
Lịch Iran 519 – 520
Lịch Hồi giáo 535 – 536
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3474
Dương lịch Thái 1684

Mất [sửa]