1139
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13 |
| Thập niên: | 1100 1110 1120 - 1130 - 1140 1150 1160 |
| Năm: | 1136 1137 1138 - 1139 - 1140 1141 1142 |
Năm 1139 trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 1139 MCXXXIX |
| Ab urbe condita | 1891 |
| Lịch Armenia | 588 ԹՎ ՇՁԸ |
| Lịch Bahá'í | -705 – -704 |
| Lịch Bengal | 546 |
| Lịch Berber | 2089 |
| Phật lịch | 1683 |
| Lịch Myanma | 501 |
| Lịch Byzantine | 6647 – 6648 |
| Âm lịch | Ngày 29 tháng một (11) năm Mậu Ngọ (29 -11 - 3775/3835) — đến —
Ngày mùng 9 tháng chạp năm Kỉ Mùi(9 -12 - 3776/3836) |
| Lịch Copt | 855 – 856 |
| Lịch Ethiopia | 1131 – 1132 |
| Lịch Do Thái | 4899 – 4900 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1195 – 1196 |
| - Shaka Samvat | 1061 – 1062 |
| - Kali Yuga | 4240 – 4241 |
| Lịch Holocene | 11139 |
| Lịch Iran | 517 – 518 |
| Lịch Hồi giáo | 533 – 534 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3472 |
| Dương lịch Thái | 1682 |