1136
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13 |
| Thập niên: | 1100 1110 1120 - 1130 - 1140 1150 1160 |
| Năm: | 1133 1134 1135 - 1136 - 1137 1138 1139 |
Năm 1136 trong lịch Julius.
Sự kiện[sửa]
Sinh[sửa]
| Lịch Gregory | 1136 MCXXXVI |
| Ab urbe condita | 1888 |
| Lịch Armenia | 585 ԹՎ ՇՁԵ |
| Lịch Bahá'í | -708 – -707 |
| Lịch Bengal | 543 |
| Lịch Berber | 2086 |
| Phật lịch | 1680 |
| Lịch Myanma | 498 |
| Lịch Byzantine | 6644 – 6645 |
| Âm lịch | Ngày 26 tháng một (11) năm Ất Mão (26 -11 - 3772/3832) — đến —
Ngày mùng 7 tháng chạp năm Bính Thìn(7 -12 - 3773/3833) |
| Lịch Copt | 852 – 853 |
| Lịch Ethiopia | 1128 – 1129 |
| Lịch Do Thái | 4896 – 4897 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1192 – 1193 |
| - Shaka Samvat | 1058 – 1059 |
| - Kali Yuga | 4237 – 4238 |
| Lịch Holocene | 11136 |
| Lịch Iran | 514 – 515 |
| Lịch Hồi giáo | 530 – 531 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3469 |
| Dương lịch Thái | 1679 |