1135

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1100  1110  1120  - 1130 -  1140  1150  1160
Năm: 1132 1133 1134 - 1135 - 1136 1137 1138

Năm 1135 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1135 trong lịch khác
Lịch Gregory 1135
MCXXXV
Ab urbe condita 1888
Năm niên hiệu Anh 35 Hen. 1 – 1 Ste. 1
Lịch Armenia 584
ԹՎ ՇՁԴ
Lịch Assyria 5885
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1191–1192
 - Shaka Samvat 1057–1058
 - Kali Yuga 4236–4237
Lịch Bahá’í -709 – -708
Lịch Bengal 542
Lịch Berber 2085
Can Chi Giáp Dần (甲寅年)
3831 hoặc 3771
    — đến —
Ất Mão (乙卯年)
3832 hoặc 3772
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 851–852
Lịch Dân Quốc 777 trước Dân Quốc
民前777年
Lịch Do Thái 4895–4896
Lịch Đông La Mã 6643–6644
Lịch Ethiopia 1127–1128
Lịch Holocen 11135
Lịch Hồi giáo 529–530
Lịch Igbo 135–136
Lịch Iran 513–514
Lịch Julius 1135
MCXXXV
Lịch Myanma 497
Lịch Nhật Bản Chōshō 4 / Hōen 1
(保延元年)
Phật lịch 1679
Dương lịch Thái 1678
Lịch Triều Tiên 3468

Mất[sửa | sửa mã nguồn]