1132
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13 |
| Thập niên: | 1100 1110 1120 - 1130 - 1140 1150 1160 |
| Năm: | 1129 1130 1131 - 1132 - 1133 1134 1135 |
Năm 1132 trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1132 MCXXXII |
| Ab urbe condita | 1884 |
| Lịch Armenia | 581 ԹՎ ՇՁԱ |
| Lịch Bahá'í | -712 – -711 |
| Lịch Bengal | 539 |
| Lịch Berber | 2082 |
| Phật lịch | 1676 |
| Lịch Myanma | 494 |
| Lịch Byzantine | 6640 – 6641 |
| Âm lịch | Ngày 11 tháng chạp năm Tân Hợi (11 -12 - 3768/3828) — đến —
Ngày 22 tháng một (11) năm Nhâm Tí(22 -11 - 3769/3829) |
| Lịch Copt | 848 – 849 |
| Lịch Ethiopia | 1124 – 1125 |
| Lịch Do Thái | 4892 – 4893 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1188 – 1189 |
| - Shaka Samvat | 1054 – 1055 |
| - Kali Yuga | 4233 – 4234 |
| Lịch Holocene | 11132 |
| Lịch Iran | 510 – 511 |
| Lịch Hồi giáo | 526 – 527 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3465 |
| Dương lịch Thái | 1675 |