1166

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1130  1140  1150  - 1160 -  1170  1180  1190
Năm: 1163 1164 1165 - 1166 - 1167 1168 1169

Năm 1166 trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1166 trong lịch khác
Lịch Gregory 1166
MCLXVI
Ab urbe condita 1919
Năm niên hiệu Anh 12 Hen. 2 – 13 Hen. 2
Lịch Armenia 615
ԹՎ ՈԺԵ
Lịch Assyria 5916
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1222–1223
 - Shaka Samvat 1088–1089
 - Kali Yuga 4267–4268
Lịch Bahá’í -678 – -677
Lịch Bengal 573
Lịch Berber 2116
Can Chi Ất Dậu (乙酉年)
3862 hoặc 3802
    — đến —
Bính Tuất (丙戌年)
3863 hoặc 3803
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 882–883
Lịch Dân Quốc 746 trước Dân Quốc
民前746年
Lịch Do Thái 4926–4927
Lịch Đông La Mã 6674–6675
Lịch Ethiopia 1158–1159
Lịch Holocen 11166
Lịch Hồi giáo 561–562
Lịch Igbo 166–167
Lịch Iran 544–545
Lịch Julius 1166
MCLXVI
Lịch Myanma 528
Lịch Nhật Bản Eiman 2 / Nhân An 1
(仁安元年)
Phật lịch 1710
Dương lịch Thái 1709
Lịch Triều Tiên 3499

Mất[sửa | sửa mã nguồn]