118
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 118 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 80 90 100 - 110 - 120 130 140 |
| Năm: | 115 116 117 - 118 - 119 120 121 |
| Lịch Gregory | 118 CXVIII |
| Ab urbe condita | 870 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1726 – -1725 |
| Lịch Bengal | -475 |
| Lịch Berber | 1068 |
| Phật lịch | 662 |
| Lịch Myanma | -520 |
| Lịch Byzantine | 5626 – 5627 |
| Âm lịch | Ngày 21 tháng một (11) năm Đinh Tị (21 -11 - 2754/2814) — đến —
Ngày mùng 2 tháng chạp năm Mậu Ngọ(2 -12 - 2755/2815) |
| Lịch Copt | -166 – -165 |
| Lịch Ethiopia | 110 – 111 |
| Lịch Do Thái | 3878 – 3879 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 174 – 175 |
| - Shaka Samvat | 40 – 41 |
| - Kali Yuga | 3219 – 3220 |
| Lịch Holocene | 10118 |
| Lịch Iran | 504 BP – 503 BP |
| Lịch Hồi giáo | 520 BH – 518 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2451 |
| Dương lịch Thái | 661 |
Năm 118 là một năm trong lịch Julius.