1222

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1190  1200  1210  - 1220 -  1230  1240  1250
Năm: 1219 1220 1221 - 1222 - 1223 1224 1225

Năm 1222 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1222 trong lịch khác
Lịch Gregory 1222
MCCXXII
Ab urbe condita 1975
Năm niên hiệu Anh Hen. 3 – 7 Hen. 3
Lịch Armenia 671
ԹՎ ՈՀԱ
Lịch Assyria 5972
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1278–1279
 - Shaka Samvat 1144–1145
 - Kali Yuga 4323–4324
Lịch Bahá’í -622 – -621
Lịch Bengal 629
Lịch Berber 2172
Can Chi Tân Tỵ (辛巳年)
3918 hoặc 3858
    — đến —
Nhâm Ngọ (壬午年)
3919 hoặc 3859
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 938–939
Lịch Dân Quốc 690 trước Dân Quốc
民前690年
Lịch Do Thái 4982–4983
Lịch Đông La Mã 6730–6731
Lịch Ethiopia 1214–1215
Lịch Holocen 11222
Lịch Hồi giáo 618–619
Lịch Igbo 222–223
Lịch Iran 600–601
Lịch Julius 1222
MCCXXII
Lịch Myanma 584
Lịch Nhật Bản Jōkyū 4 / Jōō 1
(貞応元年)
Phật lịch 1766
Dương lịch Thái 1765
Lịch Triều Tiên 3555

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]