1385
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 13 - thế kỷ 14 - thế kỷ 15 |
| Thập niên: | 1350 1360 1370 - 1380 - 1390 1400 1410 |
| Năm: | 1382 1383 1384 - 1385 - 1386 1387 1388 |
Năm 1385 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1385 MCCCLXXXV |
| Ab urbe condita | 2137 |
| Lịch Armenia | 834 ԹՎ ՊԼԴ |
| Lịch Bahá'í | -459 – -458 |
| Lịch Bengal | 792 |
| Lịch Berber | 2335 |
| Phật lịch | 1929 |
| Lịch Myanma | 747 |
| Lịch Byzantine | 6893 – 6894 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng một (11) năm Giáp Tí (20 -11 - 4021/4081) — đến —
Ngày 29 tháng một (11) năm Ất Sửu(29 -11 - 4022/4082) |
| Lịch Copt | 1101 – 1102 |
| Lịch Ethiopia | 1377 – 1378 |
| Lịch Do Thái | 5145 – 5146 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1441 – 1442 |
| - Shaka Samvat | 1307 – 1308 |
| - Kali Yuga | 4486 – 4487 |
| Lịch Holocene | 11385 |
| Lịch Iran | 763 – 764 |
| Lịch Hồi giáo | 786 – 787 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3718 |
| Dương lịch Thái | 1928 |