1497
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 14 - thế kỷ 15 - thế kỷ 16 |
| Thập niên: | 1460 1470 1480 - 1490 - 1500 1510 1520 |
| Năm: | 1494 1495 1496 - 1497 - 1498 1499 1500 |
Năm 1497 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1497 MCDXCVII |
| Ab urbe condita | 2249 |
| Lịch Armenia | 946 ԹՎ ՋԽԶ |
| Lịch Bahá'í | -347 – -346 |
| Lịch Bengal | 904 |
| Lịch Berber | 2447 |
| Phật lịch | 2041 |
| Lịch Myanma | 859 |
| Lịch Byzantine | 7005 – 7006 |
| Âm lịch | Ngày 28 tháng một (11) năm Bính Thìn (28 -11 - 4133/4193) — đến —
Ngày mùng 8 tháng chạp năm Đinh Tị(8 -12 - 4134/4194) |
| Lịch Copt | 1213 – 1214 |
| Lịch Ethiopia | 1489 – 1490 |
| Lịch Do Thái | 5257 – 5258 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1553 – 1554 |
| - Shaka Samvat | 1419 – 1420 |
| - Kali Yuga | 4598 – 4599 |
| Lịch Holocene | 11497 |
| Lịch Iran | 875 – 876 |
| Lịch Hồi giáo | 902 – 903 |
| Lịch Nhật Bản | Meiō 6 (明応6年) |
| Lịch Triều Tiên | 3830 |
| Dương lịch Thái | 2040 |
Mất [sửa]
- 30 tháng 1 - vua Lê Thánh Tông, vị vua nổi tiếng triều Hậu Lê (sinh 1442)