1501
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 15 - thế kỷ 16 - thế kỷ 17 |
| Thập niên: | 1470 1480 1490 - 1500 - 1510 1520 1530 |
| Năm: | 1498 1499 1500 - 1501 - 1502 1503 1504 |
Năm 1501 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1501 MDI |
| Ab urbe condita | 2253 |
| Lịch Armenia | 950 ԹՎ ՋԾ |
| Lịch Bahá'í | -343 – -342 |
| Lịch Bengal | 908 |
| Lịch Berber | 2451 |
| Phật lịch | 2045 |
| Lịch Myanma | 863 |
| Lịch Byzantine | 7009 – 7010 |
| Âm lịch | Ngày 12 tháng chạp năm Canh Thân (12 -12 - 4137/4197) — đến —
Ngày 22 tháng một (11) năm Tân Dậu(22 -11 - 4138/4198) |
| Lịch Copt | 1217 – 1218 |
| Lịch Ethiopia | 1493 – 1494 |
| Lịch Do Thái | 5261 – 5262 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1557 – 1558 |
| - Shaka Samvat | 1423 – 1424 |
| - Kali Yuga | 4602 – 4603 |
| Lịch Holocene | 11501 |
| Lịch Iran | 879 – 880 |
| Lịch Hồi giáo | 906 – 907 |
| Lịch Nhật Bản | Meiō 10Bunki 1 (文亀元年) |
| Lịch Triều Tiên | 3834 |
| Dương lịch Thái | 2044 |