151
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 151 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 1 - thế kỷ 2 - thế kỷ 3 |
| Thập niên: | 120 130 140 - 150 - 160 170 180 |
| Năm: | 148 149 150 - 151 - 152 153 154 |
| Lịch Gregory | 151 CLI |
| Ab urbe condita | 903 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1693 – -1692 |
| Lịch Bengal | -442 |
| Lịch Berber | 1101 |
| Phật lịch | 695 |
| Lịch Myanma | -487 |
| Lịch Byzantine | 5659 – 5660 |
| Âm lịch | Ngày 26 tháng một (11) năm Canh Dần (26 -11 - 2787/2847) — đến —
Ngày mùng 6 tháng chạp năm Tân Mão(6 -12 - 2788/2848) |
| Lịch Copt | -133 – -132 |
| Lịch Ethiopia | 143 – 144 |
| Lịch Do Thái | 3911 – 3912 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 207 – 208 |
| - Shaka Samvat | 73 – 74 |
| - Kali Yuga | 3252 – 3253 |
| Lịch Holocene | 10151 |
| Lịch Iran | 471 BP – 470 BP |
| Lịch Hồi giáo | 486 BH – 484 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2484 |
| Dương lịch Thái | 694 |
Năm 151 là một năm trong lịch Julius.