1591

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 15 - thế kỷ 16 - thế kỷ 17
Thập niên: 1560  1570  1580  - 1590 -  1600  1610  1620
Năm: 1588 1589 1590 - 1591 - 1592 1593 1594

Năm 1591 (số La Mã: MDXCI) là một năm thường bắt đầu vào thứ Ba trong lịch Gregory (hoặc một năm thường bắt đầu vào thứ sáu của lịch Julius chậm hơn 10 ngày).

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1591 trong lịch khác
Lịch Gregory 1591
MDXCI
Ab urbe condita 2344
Năm niên hiệu Anh 33 Eliz. 1 – 34 Eliz. 1
Lịch Armenia 1040
ԹՎ ՌԽ
Lịch Assyria 6341
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1647–1648
 - Shaka Samvat 1513–1514
 - Kali Yuga 4692–4693
Lịch Bahá’í -253 – -252
Lịch Bengal 998
Lịch Berber 2541
Can Chi Canh Dần (庚寅年)
4287 hoặc 4227
    — đến —
Tân Mão (辛卯年)
4288 hoặc 4228
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1307–1308
Lịch Dân Quốc 321 trước Dân Quốc
民前321年
Lịch Do Thái 5351–5352
Lịch Đông La Mã 7099–7100
Lịch Ethiopia 1583–1584
Lịch Holocen 11591
Lịch Hồi giáo 999–1000
Lịch Igbo 591–592
Lịch Iran 969–970
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 10 ngày
Lịch Myanma 953
Lịch Nhật Bản Thiên Chính 19
(天正19年)
Phật lịch 2135
Dương lịch Thái 2134
Lịch Triều Tiên 3924

Mất[sửa | sửa mã nguồn]