1592

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 15 - thế kỷ 16 - thế kỷ 17
Thập niên: 1560  1570  1580  - 1590 -  1600  1610  1620
Năm: 1589 1590 1591 - 1592 - 1593 1594 1595

Năm 1592 (số La Mã: MDXCII) là một năm nhuận bắt đầu từ ngày thứ tư trong lịch Gregory (hoặc một năm nhuận bắt đầu vào thứ Bảy của lịch Julius chậm hơn 10 ngày).

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1592 trong lịch khác
Lịch Gregory 1592
MDXCII
Ab urbe condita 2345
Năm niên hiệu Anh 34 Eliz. 1 – 35 Eliz. 1
Lịch Armenia 1041
ԹՎ ՌԽԱ
Lịch Assyria 6342
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1648–1649
 - Shaka Samvat 1514–1515
 - Kali Yuga 4693–4694
Lịch Bahá’í -252 – -251
Lịch Bengal 999
Lịch Berber 2542
Can Chi Tân Mão (辛卯年)
4288 hoặc 4228
    — đến —
Nhâm Thìn (壬辰年)
4289 hoặc 4229
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1308–1309
Lịch Dân Quốc 320 trước Dân Quốc
民前320年
Lịch Do Thái 5352–5353
Lịch Đông La Mã 7100–7101
Lịch Ethiopia 1584–1585
Lịch Holocen 11592
Lịch Hồi giáo 1000–1001
Lịch Igbo 592–593
Lịch Iran 970–971
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 10 ngày
Lịch Myanma 954
Lịch Nhật Bản Thiên Chính 20 / Bunroku 1
(文禄元年)
Phật lịch 2136
Dương lịch Thái 2135
Lịch Triều Tiên 3925

Mất[sửa | sửa mã nguồn]