1665

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 16 - thế kỷ 17 - thế kỷ 18
Thập niên: 1630  1640  1650  - 1660 -  1670  1680  1690
Năm: 1662 1663 1664 - 1665 - 1666 1667 1668

Năm 1665 (Số La Mã:MDCLXV) là một năm thường bắt đầu vào thứ năm (liên kết sẽ hiển thị đầy đủ lịch) trong lịch Gregory (hoặc một năm thường bắt đầu vào Chủ Nhật của lịch Julius chậm hơn 10 ngày).

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1665 trong lịch khác
Lịch Gregory 1665
MDCLXV
Ab urbe condita 2418
Năm niên hiệu Anh 16 Cha. 2 – 17 Cha. 2
Lịch Armenia 1114
ԹՎ ՌՃԺԴ
Lịch Assyria 6415
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1721–1722
 - Shaka Samvat 1587–1588
 - Kali Yuga 4766–4767
Lịch Bahá’í -179 – -178
Lịch Bengal 1072
Lịch Berber 2615
Can Chi Giáp Thìn (甲辰年)
4361 hoặc 4301
    — đến —
Ất Tỵ (乙巳年)
4362 hoặc 4302
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1381–1382
Lịch Dân Quốc 247 trước Dân Quốc
民前247年
Lịch Do Thái 5425–5426
Lịch Đông La Mã 7173–7174
Lịch Ethiopia 1657–1658
Lịch Holocen 11665
Lịch Hồi giáo 1075–1076
Lịch Igbo 665–666
Lịch Iran 1043–1044
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 10 ngày
Lịch Myanma 1027
Lịch Nhật Bản Kanbun 4
(寛文4年)
Phật lịch 2209
Dương lịch Thái 2208
Lịch Triều Tiên 3998

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]