16 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ2  TCNthế kỷ1  TCNthế kỷ 1 
Thập niên: thập niên 40 TCN  thập niên 30 TCN  thập niên 20 TCN  – thập niên 10 TCN –  0s TCN  0s  thập niên 10
Năm: 18 TCN 17 TCN 16 TCN15 TCN14 TCN 13 TCN 12 TCN
16 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 16 TCN
Ab urbe condita 737
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1859 – -1858
Lịch Bengal -608
Lịch Berber 935
Phật lịch 529
Lịch Myanma -653
Lịch Byzantine 5493 – 5494
Âm lịch Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1715580}} )
— đến —
Ngày
({{Chinese calendar/day//Phát hiện bản mẫu lặp vòng: Bản mẫu:Chinese calendar/year/|1715944}} )
Lịch Copt -299 – -298
Lịch Ethiopia -23 – -22
Lịch Do Thái 37453746
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 41 – 42
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 3086 – 3087
Lịch Holocene 9985
Lịch Iran 637 BP – 636 BP
Lịch Hồi giáo 657 BH – 656 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2318
Dương lịch Thái 528

Năm 16 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

Mất [sửa]