1822

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Năm 1822
Theo năm: 1819 1820 1821 1822 1823 1824 1825
Theo thập niên: 1790 1800 1810 1820 1830 1840 1850
Theo thế kỷ: 18 19 20
Theo thiên niên kỷ: 1 2 3
1822 trong lịch khác
Lịch Gregory 1822
MDCCCXXII
Ab urbe condita 2575
Năm niên hiệu Anh Geo. 4 – 3 Geo. 4
Lịch Armenia 1271
ԹՎ ՌՄՀԱ
Lịch Assyria 6572
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1878–1879
 - Shaka Samvat 1744–1745
 - Kali Yuga 4923–4924
Lịch Bahá’í -22 – -21
Lịch Bengal 1229
Lịch Berber 2772
Can Chi Tân Tỵ (辛巳年)
4518 hoặc 4458
    — đến —
Nhâm Ngọ (壬午年)
4519 hoặc 4459
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1538–1539
Lịch Dân Quốc 90 trước Dân Quốc
民前90年
Lịch Do Thái 5582–5583
Lịch Đông La Mã 7330–7331
Lịch Ethiopia 1814–1815
Lịch Holocen 11822
Lịch Hồi giáo 1237–1238
Lịch Igbo 822–823
Lịch Iran 1200–1201
Lịch Julius theo lịch Gregory trừ 12 ngày
Lịch Myanma 1184
Lịch Nhật Bản Văn Chính 5
(文政5年)
Phật lịch 2366
Dương lịch Thái 2365
Lịch Triều Tiên 4155

1822 (số La Mã: MDCCCXXII) là một năm thường bắt đầu vào thứ Ba trong lịch Gregory. Bản mẫu:Tháng trong năm 1822

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]