208

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 170  180  190  - 200 -  210  220  230
Năm: 205 206 207 - 208 - 209 210 211

Năm 208 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

208 trong lịch khác
Lịch Gregory 208
CCVIII
Ab urbe condita 961
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4958
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 264–265
 - Shaka Samvat 130–131
 - Kali Yuga 3309–3310
Lịch Bahá’í -1636 – -1635
Lịch Bengal -385
Lịch Berber 1158
Can Chi Đinh Hợi (丁亥年)
2904 hoặc 2844
    — đến —
Mậu Tý (戊子年)
2905 hoặc 2845
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -76 – -75
Lịch Dân Quốc 1704 trước Dân Quốc
民前1704年
Lịch Do Thái 3968–3969
Lịch Đông La Mã 5716–5717
Lịch Ethiopia 200–201
Lịch Holocen 10208
Lịch Hồi giáo 427 BH – 426 BH
Lịch Igbo -792 – -791
Lịch Iran 414 BP – 413 BP
Lịch Julius 208
CCVIII
Lịch Myanma -430
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 752
Dương lịch Thái 751
Lịch Triều Tiên 2541

Mất[sửa | sửa mã nguồn]