232

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4
Thập niên: 200  210  220  - 230 -  240  250  260
Năm: 229 230 231 - 232 - 233 234 235

Năm 232 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

232 trong lịch khác
Lịch Gregory 232
CCXXXII
Ab urbe condita 984
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1612 – -1611
Lịch Bengal -361
Lịch Berber 1182
Phật lịch 776
Lịch Myanma -406
Lịch Byzantine 5740 – 5741
Âm lịch Ngày 21 tháng một (11) năm Tân Hợi
(21 -11 - 2868/2928)
— đến —
Ngày mùng 2 tháng chạp năm Nhâm Tí
(2 -12 - 2869/2929)
Lịch Copt -52 – -51
Lịch Ethiopia 224 – 225
Lịch Do Thái 39923993
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 288 – 289
 - Shaka Samvat 154 – 155
 - Kali Yuga 3333 – 3334
Lịch Holocene 10232
Lịch Iran 390 BP – 389 BP
Lịch Hồi giáo 402 BH – 401 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2565
Dương lịch Thái 775

Mất [sửa]