235
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 2 - thế kỷ 3 - thế kỷ 4 |
| Thập niên: | 200 210 220 - 230 - 240 250 260 |
| Năm: | 232 233 234 - 235 - 236 237 238 |
Năm 235 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 235 CCXXXV |
| Ab urbe condita | 987 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1609 – -1608 |
| Lịch Bengal | -358 |
| Lịch Berber | 1185 |
| Phật lịch | 779 |
| Lịch Myanma | -403 |
| Lịch Byzantine | 5743 – 5744 |
| Âm lịch | Ngày 24 tháng một (11) năm Giáp Dần (24 -11 - 2871/2931) — đến —
Ngày mùng 4 tháng chạp năm Ất Mão(4 -12 - 2872/2932) |
| Lịch Copt | -49 – -48 |
| Lịch Ethiopia | 227 – 228 |
| Lịch Do Thái | 3995 – 3996 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 291 – 292 |
| - Shaka Samvat | 157 – 158 |
| - Kali Yuga | 3336 – 3337 |
| Lịch Holocene | 10235 |
| Lịch Iran | 387 BP – 386 BP |
| Lịch Hồi giáo | 399 BH – 398 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2568 |
| Dương lịch Thái | 778 |