391
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5 |
| Thập niên: | 360 370 380 - 390 - 400 410 420 |
| Năm: | 388 389 390 - 391 - 392 393 394 |
Năm 391 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 391 CCCXCI |
| Ab urbe condita | 1143 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1453 – -1452 |
| Lịch Bengal | -202 |
| Lịch Berber | 1341 |
| Phật lịch | 935 |
| Lịch Myanma | -247 |
| Lịch Byzantine | 5899 – 5900 |
| Âm lịch | Ngày mùng 10 tháng một (11) năm Canh Dần (10 -11 - 3027/3087) — đến —
Ngày 19 tháng một (11) năm Tân Mão(19 -11 - 3028/3088) |
| Lịch Copt | 107 – 108 |
| Lịch Ethiopia | 383 – 384 |
| Lịch Do Thái | 4151 – 4152 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 447 – 448 |
| - Shaka Samvat | 313 – 314 |
| - Kali Yuga | 3492 – 3493 |
| Lịch Holocene | 10391 |
| Lịch Iran | 231 BP – 230 BP |
| Lịch Hồi giáo | 238 BH – 237 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2724 |
| Dương lịch Thái | 934 |