394

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 3 - thế kỷ 4 - thế kỷ 5
Thập niên: 360  370  380  - 390 -  400  410  420
Năm: 391 392 393 - 394 - 395 396 397

Năm 394 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

394 trong lịch khác
Lịch Gregory 394
CCCXCIV
Ab urbe condita 1147
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5144
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 450–451
 - Shaka Samvat 316–317
 - Kali Yuga 3495–3496
Lịch Bahá’í -1450 – -1449
Lịch Bengal -199
Lịch Berber 1344
Can Chi Quý Tỵ (癸巳年)
3090 hoặc 3030
    — đến —
Giáp Ngọ (甲午年)
3091 hoặc 3031
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 110–111
Lịch Dân Quốc 1518 trước Dân Quốc
民前1518年
Lịch Do Thái 4154–4155
Lịch Đông La Mã 5902–5903
Lịch Ethiopia 386–387
Lịch Holocen 10394
Lịch Hồi giáo 235 BH – 234 BH
Lịch Igbo -606 – -605
Lịch Iran 228 BP – 227 BP
Lịch Julius 394
CCCXCIV
Lịch Myanma -244
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 938
Dương lịch Thái 937
Lịch Triều Tiên 2727

Mất[sửa | sửa mã nguồn]