399 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ5  TCNthế kỷ4  TCNthế kỷ3  TCN
Thập niên: thập niên 420 TCN  thập niên 410 TCN  thập niên 400 TCN  – thập niên 390 TCN –  thập niên 380 TCN  thập niên 370 TCN  thập niên 360 TCN
Năm: 402 TCN 401 TCN 400 TCN399 TCN398 TCN 397 TCN 396 TCN
399 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 399 TCN
Ab urbe condita 355
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4352
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat -342 – -341
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2703–2704
Lịch Bahá’í -2242 – -2241
Lịch Bengal -991
Lịch Berber 552
Can Chi Tân Tỵ (辛巳年)
2298 hoặc 2238
    — đến —
Nhâm Ngọ (壬午年)
2299 hoặc 2239
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -682 – -681
Lịch Dân Quốc 2310 trước Dân Quốc
民前2310年
Lịch Do Thái 3362–3363
Lịch Đông La Mã 5110–5111
Lịch Ethiopia -406 – -405
Lịch Holocen 9602
Lịch Hồi giáo 1051 BH – 1050 BH
Lịch Igbo -1398 – -1397
Lịch Iran 1020 BP – 1019 BP
Lịch Julius N/A
Lịch Myanma -1036
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 146
Dương lịch Thái 145
Lịch Triều Tiên 1935

300 TCN là một năm trong lịch Roman.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]