423

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 390  400  410  - 420 -  430  440  450
Năm: 420 421 422 - 423 - 424 425 426

Năm 423 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

423 trong lịch khác
Lịch Gregory 423
CDXXIII
Ab urbe condita 1176
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5173
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 479–480
 - Shaka Samvat 345–346
 - Kali Yuga 3524–3525
Lịch Bahá’í -1421 – -1420
Lịch Bengal -170
Lịch Berber 1373
Can Chi Nhâm Tuất (壬戌年)
3119 hoặc 3059
    — đến —
Quý Hợi (癸亥年)
3120 hoặc 3060
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 139–140
Lịch Dân Quốc 1489 trước Dân Quốc
民前1489年
Lịch Do Thái 4183–4184
Lịch Đông La Mã 5931–5932
Lịch Ethiopia 415–416
Lịch Holocen 10423
Lịch Hồi giáo 205 BH – 204 BH
Lịch Igbo -577 – -576
Lịch Iran 199 BP – 198 BP
Lịch Julius 423
CDXXIII
Lịch Myanma -215
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 967
Dương lịch Thái 966
Lịch Triều Tiên 2756

Mất[sửa | sửa mã nguồn]