466
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6 |
| Thập niên: | 430 440 450 - 460 - 470 480 490 |
| Năm: | 463 464 465 - 466 - 467 468 469 |
Năm 466 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 466 CDLXVI |
| Ab urbe condita | 1218 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1378 – -1377 |
| Lịch Bengal | -127 |
| Lịch Berber | 1416 |
| Phật lịch | 1010 |
| Lịch Myanma | -172 |
| Lịch Byzantine | 5974 – 5975 |
| Âm lịch | Ngày 29 tháng một (11) năm Ất Tị (29 -11 - 3102/3162) — đến —
Ngày mùng 9 tháng chạp năm Bính Ngọ(9 -12 - 3103/3163) |
| Lịch Copt | 182 – 183 |
| Lịch Ethiopia | 458 – 459 |
| Lịch Do Thái | 4226 – 4227 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 522 – 523 |
| - Shaka Samvat | 388 – 389 |
| - Kali Yuga | 3567 – 3568 |
| Lịch Holocene | 10466 |
| Lịch Iran | 156 BP – 155 BP |
| Lịch Hồi giáo | 161 BH – 160 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2799 |
| Dương lịch Thái | 1009 |