463

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 430  440  450  - 460 -  470  480  490
Năm: 460 461 462 - 463 - 464 465 466

Năm 463 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

463 trong lịch khác
Lịch Gregory 463
CDLXIII
Ab urbe condita 1216
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5213
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 519–520
 - Shaka Samvat 385–386
 - Kali Yuga 3564–3565
Lịch Bahá’í -1381 – -1380
Lịch Bengal -130
Lịch Berber 1413
Can Chi Nhâm Dần (壬寅年)
3159 hoặc 3099
    — đến —
Quý Mão (癸卯年)
3160 hoặc 3100
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 179–180
Lịch Dân Quốc 1449 trước Dân Quốc
民前1449年
Lịch Do Thái 4223–4224
Lịch Đông La Mã 5971–5972
Lịch Ethiopia 455–456
Lịch Holocen 10463
Lịch Hồi giáo 164 BH – 163 BH
Lịch Igbo -537 – -536
Lịch Iran 159 BP – 158 BP
Lịch Julius 463
CDLXIII
Lịch Myanma -175
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1007
Dương lịch Thái 1006
Lịch Triều Tiên 2796

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]