480

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 450  460  470  - 480 -  490  500  510
Năm: 477 478 479 - 480 - 481 482 483

Năm 480 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

480 trong lịch khác
Lịch Gregory 480
CDLXXX
Ab urbe condita 1233
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5230
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 536–537
 - Shaka Samvat 402–403
 - Kali Yuga 3581–3582
Lịch Bahá’í -1364 – -1363
Lịch Bengal -113
Lịch Berber 1430
Can Chi Kỷ Mùi (己未年)
3176 hoặc 3116
    — đến —
Canh Thân (庚申年)
3177 hoặc 3117
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 196–197
Lịch Dân Quốc 1432 trước Dân Quốc
民前1432年
Lịch Do Thái 4240–4241
Lịch Đông La Mã 5988–5989
Lịch Ethiopia 472–473
Lịch Holocen 10480
Lịch Hồi giáo 146 BH – 145 BH
Lịch Igbo -520 – -519
Lịch Iran 142 BP – 141 BP
Lịch Julius 480
CDLXXX
Lịch Myanma -158
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1024
Dương lịch Thái 1023
Lịch Triều Tiên 2813

Mất[sửa | sửa mã nguồn]