480 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1  TCN
Thế kỷ: thế kỷ6  TCNthế kỷ5  TCNthế kỷ4  TCN
Thập niên: thập niên 510 TCN  thập niên 500 TCN  thập niên 490 TCN  – thập niên 480 TCN –  thập niên 470 TCN  thập niên 460 TCN  thập niên 450 TCN
Năm: 483 TCN 482 TCN 481 TCN480 TCN479 TCN 478 TCN 477 TCN
480 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory 480 TCN
Ab urbe condita 274
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4271
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat -423 – -422
 - Shaka Samvat N/A
 - Kali Yuga 2622–2623
Lịch Bahá’í -2323 – -2322
Lịch Bengal -1072
Lịch Berber 471
Can Chi Canh Thân (庚申年)
2217 hoặc 2157
    — đến —
Tân Dậu (辛酉年)
2218 hoặc 2158
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -763 – -762
Lịch Dân Quốc 2391 trước Dân Quốc
民前2391年
Lịch Do Thái 3281–3282
Lịch Đông La Mã 5029–5030
Lịch Ethiopia -487 – -486
Lịch Holocen 9521
Lịch Hồi giáo 1135 BH – 1134 BH
Lịch Igbo -1479 – -1478
Lịch Iran 1101 BP – 1100 BP
Lịch Julius N/A
Lịch Myanma -1117
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 65
Dương lịch Thái 64
Lịch Triều Tiên 1854

480 TCN là một năm trong lịch Roman.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]