500

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 4 - thế kỷ 5 - thế kỷ 6
Thập niên: 470  480  490  - 500 -  510  520  530
Năm: 497 498 499 - 500 - 501 502 503

Năm 500 là một năm nhuận bắt đầu bằng ngày thứ 7 trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

500 trong lịch khác
Lịch Gregory 500
D
Ab urbe condita 1252
Lịch Armenia N/A
Lịch Bahá'í -1344 – -1343
Lịch Bengal -93
Lịch Berber 1450
Phật lịch 1044
Lịch Myanma -138
Lịch Byzantine 6008 – 6009
Âm lịch Ngày 15 tháng một (11) năm Kỉ Mão
(15 -11 - 3136/3196)
— đến —
Ngày 25 tháng một (11) năm Canh Thìn
(25 -11 - 3137/3197)
Lịch Copt 216 – 217
Lịch Ethiopia 492 – 493
Lịch Do Thái 42604261
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 556 – 557
 - Shaka Samvat 422 – 423
 - Kali Yuga 3601 – 3602
Lịch Holocene 10500
Lịch Iran 122 BP – 121 BP
Lịch Hồi giáo 126 BH – 125 BH
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 2833
Dương lịch Thái 1043

Mất [sửa]