501

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 5 - thế kỷ 6 - thế kỷ 7
Thập niên: 470  480  490  - 500 -  510  520  530
Năm: 498 499 500 - 501 - 502 503 504

Năm 501 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

501 trong lịch khác
Lịch Gregory 501
DI
Ab urbe condita 1254
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5251
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 557–558
 - Shaka Samvat 423–424
 - Kali Yuga 3602–3603
Lịch Bahá’í -1343 – -1342
Lịch Bengal -92
Lịch Berber 1451
Can Chi Canh Thìn (庚辰年)
3197 hoặc 3137
    — đến —
Tân Tỵ (辛巳年)
3198 hoặc 3138
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 217–218
Lịch Dân Quốc 1411 trước Dân Quốc
民前1411年
Lịch Do Thái 4261–4262
Lịch Đông La Mã 6009–6010
Lịch Ethiopia 493–494
Lịch Holocen 10501
Lịch Hồi giáo 125 BH – 124 BH
Lịch Igbo -499 – -498
Lịch Iran 121 BP – 120 BP
Lịch Julius 501
DI
Lịch Myanma -137
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1045
Dương lịch Thái 1044
Lịch Triều Tiên 2834

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]