514
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 5 - thế kỷ 6 - thế kỷ 7 |
| Thập niên: | 480 490 500 - 510 - 520 530 540 |
| Năm: | 511 512 513 - 514 - 515 516 517 |
Năm 514 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 514 DXIV |
| Ab urbe condita | 1266 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1330 – -1329 |
| Lịch Bengal | -79 |
| Lịch Berber | 1464 |
| Phật lịch | 1058 |
| Lịch Myanma | -124 |
| Lịch Byzantine | 6022 – 6023 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng một (11) năm Quí Tị (20 -11 - 3150/3210) — đến —
Ngày 29 tháng một (11) năm Giáp Ngọ(29 -11 - 3151/3211) |
| Lịch Copt | 230 – 231 |
| Lịch Ethiopia | 506 – 507 |
| Lịch Do Thái | 4274 – 4275 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 570 – 571 |
| - Shaka Samvat | 436 – 437 |
| - Kali Yuga | 3615 – 3616 |
| Lịch Holocene | 10514 |
| Lịch Iran | 108 BP – 107 BP |
| Lịch Hồi giáo | 111 BH – 110 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2847 |
| Dương lịch Thái | 1057 |