620
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 620 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 6 - thế kỷ 7 - thế kỷ 8 |
| Thập niên: | 590 600 610 - 620 - 630 640 650 |
| Năm: | 617 618 619 - 620 - 621 622 623 |
| Lịch Gregory | 620 DCXX |
| Ab urbe condita | 1372 |
| Lịch Armenia | 69 ԹՎ ԿԹ |
| Lịch Bahá'í | -1224 – -1223 |
| Lịch Bengal | 27 |
| Lịch Berber | 1570 |
| Phật lịch | 1164 |
| Lịch Myanma | -18 |
| Lịch Byzantine | 6128 – 6129 |
| Âm lịch | Ngày 21 tháng một (11) năm Kỉ Mão (21 -11 - 3256/3316) — đến —
Ngày mùng 3 tháng chạp năm Canh Thìn(3 -12 - 3257/3317) |
| Lịch Copt | 336 – 337 |
| Lịch Ethiopia | 612 – 613 |
| Lịch Do Thái | 4380 – 4381 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 676 – 677 |
| - Shaka Samvat | 542 – 543 |
| - Kali Yuga | 3721 – 3722 |
| Lịch Holocene | 10620 |
| Lịch Iran | 2 BP – 1 BP |
| Lịch Hồi giáo | 2 BH – 1 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2953 |
| Dương lịch Thái | 1163 |
Năm 620 là một năm trong lịch Julius.