702
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 7 - thế kỷ 8 - thế kỷ 9 |
| Thập niên: | 670 680 690 - 700 - 710 720 730 |
| Năm: | 699 700 701 - 702 - 703 704 705 |
Năm 702 trong lịch Julius.
Sự kiện[sửa]
Sinh[sửa]
| Lịch Gregory | 702 DCCII |
| Ab urbe condita | 1454 |
| Lịch Armenia | 151 ԹՎ ՃԾԱ |
| Lịch Bahá'í | -1142 – -1141 |
| Lịch Bengal | 109 |
| Lịch Berber | 1652 |
| Phật lịch | 1246 |
| Lịch Myanma | 64 |
| Lịch Byzantine | 6210 – 6211 |
| Âm lịch | Ngày 29 tháng một (11) năm Tân Sửu (29 -11 - 3338/3398) — đến —
Ngày mùng 9 tháng chạp năm Nhâm Dần(9 -12 - 3339/3399) |
| Lịch Copt | 418 – 419 |
| Lịch Ethiopia | 694 – 695 |
| Lịch Do Thái | 4462 – 4463 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 758 – 759 |
| - Shaka Samvat | 624 – 625 |
| - Kali Yuga | 3803 – 3804 |
| Lịch Holocene | 10702 |
| Lịch Iran | 80 – 81 |
| Lịch Hồi giáo | 82 – 83 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3035 |
| Dương lịch Thái | 1245 |