764

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 7 - thế kỷ 8 - thế kỷ 9
Thập niên: 730  740  750  - 760 -  770  780  790
Năm: 761 762 763 - 764 - 765 766 767

Năm 764 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

764 trong lịch khác
Lịch Gregory 764
DCCLXIV
Ab urbe condita 1517
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 213
ԹՎ ՄԺԳ
Lịch Assyria 5514
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 820–821
 - Shaka Samvat 686–687
 - Kali Yuga 3865–3866
Lịch Bahá’í -1080 – -1079
Lịch Bengal 171
Lịch Berber 1714
Can Chi Quý Mão (癸卯年)
3460 hoặc 3400
    — đến —
Giáp Thìn (甲辰年)
3461 hoặc 3401
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 480–481
Lịch Dân Quốc 1148 trước Dân Quốc
民前1148年
Lịch Do Thái 4524–4525
Lịch Đông La Mã 6272–6273
Lịch Ethiopia 756–757
Lịch Holocen 10764
Lịch Hồi giáo 146–147
Lịch Igbo -236 – -235
Lịch Iran 142–143
Lịch Julius 764
DCCLXIV
Lịch Myanma 126
Lịch Nhật Bản Tenpyō-hōji 8
(天平宝字8年)
Phật lịch 1308
Dương lịch Thái 1307
Lịch Triều Tiên 3097

Mất[sửa | sửa mã nguồn]