765
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 7 - thế kỷ 8 - thế kỷ 9 |
| Thập niên: | 730 740 750 - 760 - 770 780 790 |
| Năm: | 762 763 764 - 765 - 766 767 768 |
Năm 765 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 765 DCCLXV |
| Ab urbe condita | 1517 |
| Lịch Armenia | 214 ԹՎ ՄԺԴ |
| Lịch Bahá'í | -1079 – -1078 |
| Lịch Bengal | 172 |
| Lịch Berber | 1715 |
| Phật lịch | 1309 |
| Lịch Myanma | 127 |
| Lịch Byzantine | 6273 – 6274 |
| Âm lịch | Ngày mùng 5 tháng chạp năm Giáp Thìn (5 -12 - 3401/3461) — đến —
Ngày 15 tháng một (11) năm Ất Tị(15 -11 - 3402/3462) |
| Lịch Copt | 481 – 482 |
| Lịch Ethiopia | 757 – 758 |
| Lịch Do Thái | 4525 – 4526 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 821 – 822 |
| - Shaka Samvat | 687 – 688 |
| - Kali Yuga | 3866 – 3867 |
| Lịch Holocene | 10765 |
| Lịch Iran | 143 – 144 |
| Lịch Hồi giáo | 147 – 148 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3098 |
| Dương lịch Thái | 1308 |