80
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 80 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 50 60 70 - 80 - 90 100 110 |
| Năm: | 77 78 79 - 80 - 81 82 83 |
| Lịch Gregory | 80 LXXX |
| Ab urbe condita | 832 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1764 – -1763 |
| Lịch Bengal | -513 |
| Lịch Berber | 1030 |
| Phật lịch | 624 |
| Lịch Myanma | -558 |
| Lịch Byzantine | 5588 – 5589 |
| Âm lịch | Ngày 20 tháng một (11) năm Kỉ Mão (20 -11 - 2716/2776) — đến —
Ngày mùng 1 tháng chạp năm Canh Thìn(1 -12 - 2717/2777) |
| Lịch Copt | -204 – -203 |
| Lịch Ethiopia | 72 – 73 |
| Lịch Do Thái | 3840 – 3841 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 136 – 137 |
| - Shaka Samvat | 2 – 3 |
| - Kali Yuga | 3181 – 3182 |
| Lịch Holocene | 10080 |
| Lịch Iran | 542 BP – 541 BP |
| Lịch Hồi giáo | 559 BH – 558 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2413 |
| Dương lịch Thái | 623 |
Năm 80 là một năm trong lịch Julius.