77
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 77 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 40 50 60 - 70 - 80 90 100 |
| Năm: | 74 75 76 - 77 - 78 79 80 |
| Lịch Gregory | 77 LXXVII |
| Ab urbe condita | 829 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1767 – -1766 |
| Lịch Bengal | -516 |
| Lịch Berber | 1027 |
| Phật lịch | 621 |
| Lịch Myanma | -561 |
| Lịch Byzantine | 5585 – 5586 |
| Âm lịch | Ngày 18 tháng một (11) năm Bính Tí (18 -11 - 2713/2773) — đến —
Ngày 27 tháng một (11) năm Đinh Sửu(27 -11 - 2714/2774) |
| Lịch Copt | -207 – -206 |
| Lịch Ethiopia | 69 – 70 |
| Lịch Do Thái | 3837 – 3838 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 133 – 134 |
| - Shaka Samvat | -1 – 0 |
| - Kali Yuga | 3178 – 3179 |
| Lịch Holocene | 10077 |
| Lịch Iran | 545 BP – 544 BP |
| Lịch Hồi giáo | 562 BH – 561 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2410 |
| Dương lịch Thái | 620 |
Năm 77 là một năm trong lịch Julius.