75
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Về ý nghĩa số học, xem 75 (số)
| Thế kỷ: | thế kỷ 0 - thế kỷ 1 - thế kỷ 2 |
| Thập niên: | 40 50 60 - 70 - 80 90 100 |
| Năm: | 72 73 74 - 75 - 76 77 78 |
| Lịch Gregory | 75 LXXV |
| Ab urbe condita | 827 |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Bahá'í | -1769 – -1768 |
| Lịch Bengal | -518 |
| Lịch Berber | 1025 |
| Phật lịch | 619 |
| Lịch Myanma | -563 |
| Lịch Byzantine | 5583 – 5584 |
| Âm lịch | Ngày 25 tháng một (11) năm Giáp Tuất (25 -11 - 2711/2771) — đến —
Ngày mùng 5 tháng một (11) nhuận năm Ất Hợi(5 -nhuận 11 - 2712/2772) |
| Lịch Copt | -209 – -208 |
| Lịch Ethiopia | 67 – 68 |
| Lịch Do Thái | 3835 – 3836 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 131 – 132 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 3176 – 3177 |
| Lịch Holocene | 10075 |
| Lịch Iran | 547 BP – 546 BP |
| Lịch Hồi giáo | 564 BH – 563 BH |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 2408 |
| Dương lịch Thái | 618 |
Năm 75 là một năm trong lịch Julius.