816

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 8 - thế kỷ 9 - thế kỷ 10
Thập niên: 780  790  800  - 810 -  820  830  840
Năm: 813 814 815 - 816 - 817 818 819

Năm 816 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

816 trong lịch khác
Lịch Gregory 816
DCCCXVI
Ab urbe condita 1569
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 265
ԹՎ ՄԿԵ
Lịch Assyria 5566
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 872–873
 - Shaka Samvat 738–739
 - Kali Yuga 3917–3918
Lịch Bahá’í -1028 – -1027
Lịch Bengal 223
Lịch Berber 1766
Can Chi Ất Mùi (乙未年)
3512 hoặc 3452
    — đến —
Bính Thân (丙申年)
3513 hoặc 3453
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 532–533
Lịch Dân Quốc 1096 trước Dân Quốc
民前1096年
Lịch Do Thái 4576–4577
Lịch Đông La Mã 6324–6325
Lịch Ethiopia 808–809
Lịch Holocen 10816
Lịch Hồi giáo 200–201
Lịch Igbo -184 – -183
Lịch Iran 194–195
Lịch Julius 816
DCCCXVI
Lịch Myanma 178
Lịch Nhật Bản Kōnin 7
(弘仁7年)
Phật lịch 1360
Dương lịch Thái 1359
Lịch Triều Tiên 3149

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]