842
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 8 - thế kỷ 9 - thế kỷ 10 |
| Thập niên: | 810 820 830 - 840 - 850 860 870 |
| Năm: | 839 840 841 - 842 - 843 844 845 |
Năm 842 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 842 DCCCXLII |
| Ab urbe condita | 1594 |
| Lịch Armenia | 291 ԹՎ ՄՂԱ |
| Lịch Bahá'í | -1002 – -1001 |
| Lịch Bengal | 249 |
| Lịch Berber | 1792 |
| Phật lịch | 1386 |
| Lịch Myanma | 204 |
| Lịch Byzantine | 6350 – 6351 |
| Âm lịch | Ngày 16 tháng một (11) năm Tân Dậu (16 -11 - 3478/3538) — đến —
Ngày 26 tháng một (11) năm Nhâm Tuất(26 -11 - 3479/3539) |
| Lịch Copt | 558 – 559 |
| Lịch Ethiopia | 834 – 835 |
| Lịch Do Thái | 4602 – 4603 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 898 – 899 |
| - Shaka Samvat | 764 – 765 |
| - Kali Yuga | 3943 – 3944 |
| Lịch Holocene | 10842 |
| Lịch Iran | 220 – 221 |
| Lịch Hồi giáo | 227 – 228 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3175 |
| Dương lịch Thái | 1385 |