990

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 9 - thế kỷ 10 - thế kỷ 11
Thập niên: 960  970  980  - 990 -  1000  1010  1020
Năm: 987 988 989 - 990 - 991 992 993

Năm 990 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

990 trong lịch khác
Lịch Gregory 990
CMXC
Ab urbe condita 1742
Lịch Armenia 439
ԹՎ ՆԼԹ
Lịch Bahá'í -854 – -853
Lịch Bengal 397
Lịch Berber 1940
Phật lịch 1534
Lịch Myanma 352
Lịch Byzantine 6498 – 6499
Âm lịch Ngày mùng 2 tháng chạp năm Kỉ Sửu
(2 -12 - 3626/3686)
— đến —
Ngày 12 tháng chạp năm Canh Dần
(12 -12 - 3627/3687)
Lịch Copt 706 – 707
Lịch Ethiopia 982 – 983
Lịch Do Thái 47504751
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1046 – 1047
 - Shaka Samvat 912 – 913
 - Kali Yuga 4091 – 4092
Lịch Holocene 10990
Lịch Iran 368 – 369
Lịch Hồi giáo 379 – 380
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3323
Dương lịch Thái 1533

Mất [sửa]