Cỏ râu mèo
| Cỏ râu mèo | |
|---|---|
Orthosiphon aristatus (Blume) Miq. |
|
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| (không phân hạng) | Asterids |
| Bộ (ordo) | Lamiales |
| Họ (familia) | Lamiaceae |
| Chi (genus) | Orthosiphon |
| Loài (species) | O. aristatus |
| Danh pháp hai phần | |
| Orthosiphon aristatus (Blume) Miq. |
|
Cỏ râu mèo (danh pháp hai phần: Orthosiphon aristatus) là một cây thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Đây là một loại cây thuốc chủ yếu mọc ở khắp Đông Nam Á và vùng nhiệt đới của Australia.
Mục lục |
Mô tả [sửa]
Cây cỏ, sống lâu năm, cao 0,50-1m. Thân đứng, hình vuông, thường có màu nâu tím. Lá mọc đối, có cuống ngắn, đầu nhọn, mép khía răng to. Cụm hoa là một xim co mọc ở ngọn thân và đầu cành. Hoa màu trắng.Hoa cỏ mèo có 4 tiểu nhị, dài hơn vành 2-5 lần. Nhị và nhuỵ thò dài ra ngoài. Quả bế, thuôn rộng, dẹt, nhăn nheo.Cỏ râu mèo được trồng bằng cách giâm cành.
Mùa hoa quả: tháng 4-7
Phân bố [sửa]
Cây vốn mọc hoang (ít khi gặp), hiện đã được trồng ở nhiều nơi.
Bộ phận dùng [sửa]
Cả cây, trừ rễ. Thu hái vào tháng 3- 4 trước khi cây có hoa. Phơi hoặc sấy khô.
Thành phần hóa học [sửa]
Cả cây chứa glucosid đắng orthosiphonin, saponin, alcaloid, tinh dầu, tanin, flavonoid, cholin, betain, alcol triterpen, các acid hữu cơ: acid tartric, citric, glycolic, muối vô cơ kali.
Tác dụng thảo dược [sửa]
| Những thông tin y khoa của Wikipedia Tiếng Việt chỉ mang tính chất tham khảo và không thể thay thế ý kiến chuyên môn. Trước khi sử dụng những thông tin này, đề nghị liên hệ và nhận sự tư vấn của các bác sĩ chuyên môn. |
Nhánh cây được phơi khô sắc lấy nước, lợi tiểu mạnh và tốt cho bộ máy tiểu tiện. Cỏ này được dùng để bào chế thuốc orthosiphène. Cỏ râu mèo cũng được sử dụng làm thuốc trị sỏi thận và sỏi túi mật.Ngày 15-40g dạng thuốc sắc, hãm. Có thể nấu cao lỏng. Thường uống luôn trong 8 ngày, lại nghỉ 2- 4 ngày.