Campaspero
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Campaspero Campaspero |
|||
|
|||
| Vị trí Campaspero | |||
| Quốc gia | |||
|---|---|---|---|
| Vùng | Castile và León | ||
| Tỉnh | Valladolid | ||
| Quận (comarca) | Campo de Peñafiel | ||
| Thành lập | 10th century | ||
| Chính quyền | |||
| - Thị trưởng | Julio César García Hernando (PP) | ||
| Diện tích | |||
| - Đất liền | 46,56 km² (18 mi²) | ||
| Độ cao | 903 m (2.963 ft) | ||
| Dân số (2006) | |||
| - Tổng cộng | 1,336 | ||
| - Mật độ | 29,34/km² (76/mi²) | ||
| Múi giờ | CET (GMT +1) (UTC+1) | ||
| - Mùa hè (DST) | CET (GMT +2) (UTC+2) | ||
| Mã bưu chính | 47310 | ||
| Ngôn ngữ bản xứ | Tiếng Castilian | ||
| Tọa độ | ( ) | ||
| Năm mật độ dân số | 2007 | ||
| Website: http://www.campaspero.net/ | |||
Campaspero là một đô thị ở tỉnh Valladolid (Castile và León), giáp với tỉnh Segovia. Đây là đô thị có độ cao 900 m trên mực nước biển.
Liên kết ngoài[sửa]
| Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: Campaspero |
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Campaspero |