Cazorla
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Cazorla, Tây Ban Nha | |||
|
|||
| Quốc gia | |||
|---|---|---|---|
| Tỉnh | Jaén | ||
| Đô thị | Cazorla | ||
| Diện tích | |||
| - Tổng cộng | 303 km² (117 mi²) | ||
| Độ cao | 826 m (2.710 ft) | ||
| Dân số (2006) | |||
| - Tổng cộng | 8.173 | ||
| - Mật độ | 27,0/km² (69,9/mi²) | ||
| Múi giờ | CET (UTC+1) | ||
| - Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) | ||
Cazorla là một đô thị trong tỉnh Jaén, Tây Ban Nha. Theo điều tra dân số 2006 (INE), đô thị này có dân số là 8.173 người.
| Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và tài liệu về: Cazorla |
Liên kết ngoài [sửa]
- Cazorla
- Sefaradim of Monastir
- Monuments of Spain
- (tiếng Tây Ban Nha)Natural Park Sierras de Cazorla, Segura and Las Villas
| Wikimedia Commons có thêm thể loại hình ảnh và tài liệu về Cazorla. |